Bu lông chịu lực cắt cấp 10.9

Mô tả ngắn gọn:

Bu lông chịu lực cắt cấp 10.9 là loại phụ kiện kết nối cường độ cao thường được sử dụng trong kết cấu thép. Chúng là phiên bản cải tiến của các loại bu lông lục giác cường độ cao cỡ lớn, được sử dụng rộng rãi trong nhiều dự án kết cấu thép hạng nặng nhờ tính tiện dụng trong thi công và hiệu suất siết chặt đáng tin cậy. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết sản phẩm:


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Các thông số cơ bản cốt lõi

**Thông số kỹ thuật và vật liệu:** Các thông số kỹ thuật phổ biến dao động từ M16 đến M30, với chiều dài thường từ 40mm đến 220mm. Vật liệu sử dụng bao gồm thép hợp kim như 20MnTiB và 35VB. Thông số kỹ thuật M16-M24 thường sử dụng 20MnTiB, trong khi thông số kỹ thuật M27-M30 thường sử dụng 35VB. Những vật liệu này tạo nền tảng cho hiệu suất độ bền cao của bu lông.

**Tiêu chuẩn:** Phải tuân thủ tiêu chuẩn GB/T3632-2008. Đầu bu lông sẽ được đánh dấu cấp độ bền 10.9S, trong đó "S" biểu thị bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu thép, giúp dễ dàng nhận dạng và truy xuất nguồn gốc chất lượng.

Thành phần của bộ kết nối: Mỗi bộ kết nối bao gồm một bu lông, một đai ốc cường độ cao cấp 10H và một vòng đệm cường độ cao HRC35-45. Cả ba thành phần phải được sản xuất trong cùng một lô để tránh sự khác biệt giữa các lô ảnh hưởng đến độ ổn định của kết nối.

Các chỉ số hiệu suất chính

Đặc tính cơ học vượt trội: Là loại bu lông cường độ cao, nó có độ bền kéo từ 1040-1240 MPa, giới hạn chảy không dưới 940 MPa, độ giãn dài không dưới 10% và tỷ lệ co ngót đạt 42%. Nó có thể dễ dàng chịu được tải trọng động và tải trọng trước cao, thể hiện khả năng chống mỏi mạnh mẽ và có thể giảm thiểu hiệu quả biên độ ứng suất dưới tải trọng động, kéo dài tuổi thọ của kết cấu thép.

Khả năng chống ăn mòn linh hoạt: Có nhiều phương pháp xử lý bề mặt khác nhau. Đối với môi trường thông thường, phương pháp làm đen và phốt phát hóa là những lựa chọn, tạo thành một lớp màng bảo vệ cân bằng giữa khả năng chống gỉ và ổn định hệ số ma sát. Đối với các môi trường đặc biệt như giàn khoan dầu khí và môi trường có độ mặn cao, có thể sử dụng lớp phủ Dacromet hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Lớp phủ Dacromet, là một lớp phủ gốc kẽm-nhôm thân thiện với môi trường, thể hiện khả năng chống ăn mòn đặc biệt vượt trội.

Ưu điểm về cấu trúc và xây dựng

Thiết kế cấu trúc độc đáo: Đầu bu lông có hình nấm với một đầu nhọn như hình mũi tên ở cuối. Đầu nhọn này là một đặc điểm cấu trúc quan trọng cho việc thi công và kiểm tra chất lượng. Mặt dưới của đầu bu lông được xử lý bằng lớp phủ chống trượt để ngăn bu lông bị trượt hoặc xoay trong quá trình lắp đặt, giảm thiểu các vấn đề an toàn do lắp đặt không đúng cách.

Lắp đặt tiện lợi và hiệu quả: Việc lắp đặt sử dụng cờ lê lực chuyên dụng. Ống ngoài được lắp vào đai ốc, và ống trong được căn chỉnh với đầu nhọn hình thoi. Việc siết chặt được thực hiện bằng lực đối kháng. Khi mô-men xoắn đạt đến giá trị tiêu chuẩn, đầu nhọn hình thoi sẽ tự động gãy, báo hiệu rằng lực siết đã đạt 95-105% giá trị thiết kế. Điều này loại bỏ nhu cầu đo mô-men xoắn thủ công và tránh các lỗi do sự dao động hệ số ma sát trong các phương pháp đo mô-men xoắn truyền thống, giúp chất lượng thi công trực quan và dễ kiểm soát.

Các lĩnh vực ứng dụng chính

Bu lông này là một thành phần cốt lõi của các mối nối kết cấu thép và có phạm vi ứng dụng rộng rãi. Trong lĩnh vực xây dựng, nó phù hợp với các ống lõi của các tòa nhà cao tầng, giàn của các sân vận động nhịp lớn, các mối nối dầm cột của nhà máy, v.v.; trong kỹ thuật cầu đường, nó có thể được sử dụng để nối dầm chính, kết nối mặt cầu và các mối nối neo tháp cầu treo; ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng cho các thiết bị nặng như cần cẩu tháp và tháp tuabin gió, cũng như các mối nối kết cấu thép trong môi trường đặc biệt như giàn khoan ngoài khơi và tháp truyền tải điện, và tương thích với nhiều hình thức kết nối khác nhau như kiểu ma sát và kiểu áp lực để đáp ứng các yêu cầu ứng suất khác nhau.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.